张量範畴

zhāng liáng fàn chóutrương lượng phạm trù

Hán Việt: trương lượng phạm trù · Pinyin: zhāng liáng fàn chóu

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 量 (lượng) + 範 (phạm) + 疇 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm trù ten-xơ

Đức

  • Handedict Monoidale Kategorie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

范畴论