范畴论

fàn chóu lùnphạm trù luận

Hán Việt: phạm trù luận · Pinyin: fàn chóu lùn

Tổng quan

lý thuyết phạm trù (toán)

Cấu tạo: 範 (phạm) + 疇 (trù) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý thuyết phạm trù
  • Tần suất từ lý thuyết phạm trù (toán)

Eng

  • Cihui category theory (math.)
  • Tần suất từ category theory (math.)

Đức

  • Handedict Kategorientheorie (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

範畴 · 範疇 · 范畴 · 范畴化 · 范畴不变 · 范畴失误 · 范畴符号 · 范畴语法