彌撒的一種 di tát đích nhất chủng Hán Việt: di tát đích nhất chủng Tổng quan (tôn giáo) lễ rảy nước Cấu tạo: 彌 (di) + 撒 (tát) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtdi tát đích nhất chủngCấu tạo彌 + 撒 + 的 + 一 + 種 · di + tát + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: di + tát + đích + nhất + chủng Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) lễ rảy nước