弦数

xián shùhuyền sổ

Hán Việt: huyền sổ · Pinyin: xián shù

Tổng quan

số dây (của nhạc cụ)

Cấu tạo: 弦 (huyền) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số dây
  • Tần suất từ số dây (của nhạc cụ)

Eng

  • Cihui number of strings (of an instrument)
  • Tần suất từ number of strings (of an instrument)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弦乐 · 弦声 · 弦子 · 弦月 · 弦歌 · 弦琴 · 弦论 · 数万