弭撒聖別式
nhị tát thánh biệt thức
Hán Việt: nhị tát thánh biệt thức
Tổng quan
(từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ, lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua)
Cấu tạo: 弭 (nhị) + 撒 (tát) + 聖 (thánh) + 別 (biệt) + 式 (thức)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ cổ,nghĩa cổ) phép dâng lễ, lễ tôn phong (cho giám mục); lễ đăng quang (vua)