彎腰的工作 loan yêu đích công tác Hán Việt: loan yêu đích công tác Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 腰 (yêu) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtloan yêu đích công tácCấu tạo彎 + 腰 + 的 + 工 + 作 · loan + yêu + đích + công + tác nghĩa thành phần: loan + yêu + đích + công + tác Nghĩa EngCihui stoop labour