弱二波脈的 nhược nhị ba mạch đích Hán Việt: nhược nhị ba mạch đích Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 二 (nhị) + 波 (ba) + 脈 (mạch) + 的 (đích)Hán Việtnhược nhị ba mạch đíchCấu tạo弱 + 二 + 波 + 脈 + 的 · nhược + nhị + ba + mạch + đích nghĩa thành phần: nhược + nhị + ba + mạch + đích Nghĩa EngCihui hypodicrotous