弱金雞納鹼 nhược kim kê nạp dảm Hán Việt: nhược kim kê nạp dảm Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 金 (kim) + 雞 (kê) + 納 (nạp) + 鹼 (dảm)Hán Việtnhược kim kê nạp dảmCấu tạo弱 + 金 + 雞 + 納 + 鹼 · nhược + kim + kê + nạp + dảm nghĩa thành phần: nhược + kim + kê + nạp + dảm Nghĩa EngCihui cinchonine