弱音助聽器 nhược âm trợ thính khí Hán Việt: nhược âm trợ thính khí Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 音 (âm) + 助 (trợ) + 聽 (thính) + 器 (khí)Hán Việtnhược âm trợ thính khíCấu tạo弱 + 音 + 助 + 聽 + 器 · nhược + âm + trợ + thính + khí nghĩa thành phần: nhược + âm + trợ + thính + khí Nghĩa EngCihui micracoustic