張力測量法

trương lực trắc lượng pháp

Hán Việt: trương lực trắc lượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (lực) + (trắc) + (lượng) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tensometry