張家口地區

zhāng jiā kǒu dì qūtrương gia khẩu địa khu

Hán Việt: trương gia khẩu địa khu · Pinyin: zhāng jiā kǒu dì qū

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 家 (gia) + 口 (khẩu) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Địa khu Trương Gia Khẩu

Đức

  • Handedict Zhangjiakou (Bezirk in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区元老院 · 张家长李家短 · 地區衝突 · 地区号码 · 地區差價 · 地區法院 · 地區經濟 · 張家口市