張弛振盪器

trương thỉ chấn đãng khí

Hán Việt: trương thỉ chấn đãng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thỉ) + (chấn) + (đãng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relaxor