張弛測量器

trương thỉ trắc lượng khí

Hán Việt: trương thỉ trắc lượng khí

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thỉ) + (trắc) + (lượng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui relaxometer