張黑女墓誌 zhāng hēi nǚ mù zhì · trương hắc nữ mộ chí Hán Việt: trương hắc nữ mộ chí · Pinyin: zhāng hēi nǚ mù zhì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 黑 (hắc) + 女 (nữ) + 墓 (mộ) + 誌 (chí)Pinyinzhāng hēi nǚ mù zhìHán Việttrương hắc nữ mộ chíCấu tạo張 + 黑 + 女 + 墓 + 誌 · trương + hắc + nữ + mộ + chí nghĩa thành phần: trương + hắc + nữ + mộ + chí