強制性規定
cường chế tính quy định
Hán Việt: cường chế tính quy định
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 性 (tính) + 規 (quy) + 定 (định)
Nghĩa
Eng
- Cihui 強制性規定 iángzhìxìng guīdìng n. mandatory provision
Hán Việt: cường chế tính quy định
Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 性 (tính) + 規 (quy) + 定 (định)