強國
cường quốc
Hán Việt: cường quốc · Pinyin: qiáng guó
Tổng quan
Nước mạnh
国力强大的国家:建设现代化~; 使国家强大:~之本在于发展经济。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cường quốc
- VietPhrases cường quốc
- Tần suất từ cường quốc
- Biên soạn 強國 iángguó* n. powerful country
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 国力强大的国家:建设现代化~; 使国家强大:~之本在于发展经济。
- Kaggle Zh-Vi great power
Eng
- Cihui (ironically) mainland China (Taiwan & Hong Kong usage)
- Tần suất từ 強國 iángguó* n. powerful country
Đức
- Handedict Großmacht