強子對撞機 qiáng zǐ duì zhuàng jī · cường tử đối chàng ki Hán Việt: cường tử đối chàng ki · Pinyin: qiáng zǐ duì zhuàng jī Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 子 (tử) + 對 (đối) + 撞 (chàng) + 機 (ki)Pinyinqiáng zǐ duì zhuàng jīHán Việtcường tử đối chàng kiCấu tạo強 + 子 + 對 + 撞 + 機 · cường + tử + đối + chàng + ki nghĩa thành phần: cường + tử + đối + chàng + ki