強烈的情緒
cường liệt đích tình tự
Hán Việt: cường liệt đích tình tự · Pinyin: qiáng liè de qíng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 情 (tình) + 緒 (tự)
Hán Việt: cường liệt đích tình tự · Pinyin: qiáng liè de qíng xù
Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 情 (tình) + 緒 (tự)