強烈的興趣

cường liệt đích hưng thú

Hán Việt: cường liệt đích hưng thú

Tổng quan

(thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái

Cấu tạo: (cường) + (liệt) + (đích) + (hưng) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây mù tạc, tương mù tạc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người sắc sảo; sự sắc sảo; sự hăng hái