強相互作用
cường tương hỗ tác dụng
Hán Việt: cường tương hỗ tác dụng · Pinyin: qiáng xiāng hù zuò yòng
Tổng quan
tương tác mạnh (trong vật lý hạt) | lực mạnh
Cấu tạo: 強 (cường) + 相 (tương) + 互 (hỗ) + 作 (tác) + 用 (dụng)
Nghĩa
Việt
- Cihui tương tác mạnh (trong vật lý hạt) | lực mạnh
Eng
- CC-CEDICT strong interaction (in particle physics)|strong force
- Cihui strong interaction (in particle physics); strong force