強納生威德 qiáng nà shēng wēi dé · cường nạp sanh uy đức Hán Việt: cường nạp sanh uy đức · Pinyin: qiáng nà shēng wēi dé Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 納 (nạp) + 生 (sanh) + 威 (uy) + 德 (đức)Pinyinqiáng nà shēng wēi déHán Việtcường nạp sanh uy đứcCấu tạo強 + 納 + 生 + 威 + 德 · cường + nạp + sanh + uy + đức nghĩa thành phần: cường + nạp + sanh + uy + đức