強調新重點
cường điều tân trọng điểm
Hán Việt: cường điều tân trọng điểm · Pinyin: qiáng diào xīn zhòng diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 調 (điều) + 新 (tân) + 重 (trọng) + 點 (điểm)
Hán Việt: cường điều tân trọng điểm · Pinyin: qiáng diào xīn zhòng diǎn
Cấu tạo: 強 (cường) + 調 (điều) + 新 (tân) + 重 (trọng) + 點 (điểm)