強迫性人格
cường bách tính nhân cách
Hán Việt: cường bách tính nhân cách · Pinyin: qiǎng pò xìng rén gé
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 性 (tính) + 人 (nhân) + 格 (cách)
Hán Việt: cường bách tính nhân cách · Pinyin: qiǎng pò xìng rén gé
Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 性 (tính) + 人 (nhân) + 格 (cách)