彈射前準備 đạn xạ tiền chuẩn bị Hán Việt: đạn xạ tiền chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 前 (tiền) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtđạn xạ tiền chuẩn bịCấu tạo彈 + 射 + 前 + 準 + 備 · đạn + xạ + tiền + chuẩn + bị nghĩa thành phần: đạn + xạ + tiền + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui preejection