彈性藻瀝青
đạn tính tảo lịch thanh
Hán Việt: đạn tính tảo lịch thanh
Tổng quan
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 藻 (tảo) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)
Nghĩa
Eng
- Cihui coorongite
Hán Việt: đạn tính tảo lịch thanh
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 藻 (tảo) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh)