弹性蝶铰 đạn tính điệp giảo Hán Việt: đạn tính điệp giảo Tổng quan bản lề sừng Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 蝶 (điệp) + 鉸 (giảo)Hán Việtđạn tính điệp giảoTừ loạidanhCấu tạo彈 + 性 + 蝶 + 鉸 · đạn + tính + điệp + giảo nghĩa thành phần: đạn + tính + điệp + giảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 resiliumMainlandKaggle Zh-Vi resilium Từ liên quan Gần nghĩa弹性塑料 · 弹性形变 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带 · 弹性的 · 弹性光学