強制主義者
cường chế chủ nghĩa giả
Hán Việt: cường chế chủ nghĩa giả
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui coercionist
Hán Việt: cường chế chủ nghĩa giả
Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)