強制性程序

cường chế tính trình tự

Hán Việt: cường chế tính trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (tính) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強制性程序 iángzhìxìng chéngxù n. mandatory procedure