強制的工具 cường chế đích công cụ Hán Việt: cường chế đích công cụ Tổng quan xem persuade Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 的 (đích) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtcường chế đích công cụCấu tạo強 + 制 + 的 + 工 + 具 · cường + chế + đích + công + cụ nghĩa thành phần: cường + chế + đích + công + cụ Nghĩa ViệtCihui xem persuade