強佔不動產
cường chiêm bất động sản
Hán Việt: cường chiêm bất động sản
Tổng quan
sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu, sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi, sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)
Cấu tạo: 強 (cường) + 佔 (chiêm) + 不 (bất) + 動 (động) + 產 (sản)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu, sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi, sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)