強壯小伙子
cường tráng tiểu hỏa tử
Hán Việt: cường tráng tiểu hỏa tử · Pinyin: qiáng zhuàng xiǎo huǒ zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 壯 (tráng) + 小 (tiểu) + 伙 (hỏa) + 子 (tử)
Hán Việt: cường tráng tiểu hỏa tử · Pinyin: qiáng zhuàng xiǎo huǒ zǐ
Cấu tạo: 強 (cường) + 壯 (tráng) + 小 (tiểu) + 伙 (hỏa) + 子 (tử)