强度红绿蓝

cường độ hồng lục lam

Hán Việt: cường độ hồng lục lam

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 紅 (hồng) + 綠 (lục) + 藍 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 irgb

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi irgb

Eng

  • Cihui irgb

Từ liên quan

Gần nghĩa

强度加量 · 强度损失