強度紅綠藍 cường độ hồng lục lam Hán Việt: cường độ hồng lục lam Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 度 (độ) + 紅 (hồng) + 綠 (lục) + 藍 (lam)Hán Việtcường độ hồng lục lamCấu tạo強 + 度 + 紅 + 綠 + 藍 · cường + độ + hồng + lục + lam nghĩa thành phần: cường + độ + hồng + lục + lam Nghĩa EngCihui irgb