强烈的感情
cường liệt đích cảm tình
Hán Việt: cường liệt đích cảm tình
Tổng quan
cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, sự giận dữ, tình dục, tình yêu, sự say mê, (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê,xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê,xu, (thơ ca
Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 的 (đích) + 感 (cảm) + 情 (tình)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cảm xúc mãnh liệt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi passion