强直测验计

cường trực trắc nghiệm kế

Hán Việt: cường trực trắc nghiệm kế

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 直 (trực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tetanometer

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tetanometer

Eng

  • Cihui tetanometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

强直性脊柱炎 · 强直自遂 · 強直自遂 · 强直样的