强硬地对待
cường ngạnh địa đối đãi
Hán Việt: cường ngạnh địa đối đãi
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 地 (địa) + 對 (đối) + 待 (đãi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đối xử tàn tệ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi handle without gloves
Eng
- Cihui handle without gloves