强硬的抗议

cường ngạnh đích kháng nghị

Hán Việt: cường ngạnh đích kháng nghị

Tổng quan

lời tuyên bố phản đối kịch liệt; sự phản kháng kịch liệt, cơn gió ngược

Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích) + 抗 (kháng) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản kháng mạnh mẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi counterblast

Từ liên quan

Gần nghĩa

强硬派份子 · 强硬态度 · 强硬派的 · 强硬立场 · 抗议地说 · 强硬地对待 · 强硬路线者 · 抗议性集会