強硬路線者
cường ngạnh lộ tuyến giả
Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến giả · Pinyin: qiáng yìng lù xiàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 者 (giả)
Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến giả · Pinyin: qiáng yìng lù xiàn zhě
Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 者 (giả)