强硬路线者

qiáng yìng lù xiàn zhěcường ngạnh lộ tuyến giả

Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến giả · Pinyin: qiáng yìng lù xiàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 路 (lộ) + 線 (tuyến) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứng rắn

Đức

  • Handedict Hardliner

Từ liên quan

Gần nghĩa

强硬派份子 · 强硬的抗议 · 强硬态度 · 强硬派的 · 强硬立场 · 强硬地对待 · 强硬对待 · 强硬路线