彈出式廣告
đạn xuất thức quảng cáo
Hán Việt: đạn xuất thức quảng cáo · Pinyin: dàn chū shì guǎng gào
Tổng quan
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 出 (xuất) + 式 (thức) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)
Hán Việt: đạn xuất thức quảng cáo · Pinyin: dàn chū shì guǎng gào
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 出 (xuất) + 式 (thức) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)