彈出式視窗 đạn xuất thức thị song Hán Việt: đạn xuất thức thị song Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 出 (xuất) + 式 (thức) + 視 (thị) + 窗 (song)Hán Việtđạn xuất thức thị songCấu tạo彈 + 出 + 式 + 視 + 窗 · đạn + xuất + thức + thị + song nghĩa thành phần: đạn + xuất + thức + thị + song Nghĩa EngCihui pop-up windows