彈性工作制 đạn tính công tác chế Hán Việt: đạn tính công tác chế Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 工 (công) + 作 (tác) + 制 (chế)Hán Việtđạn tính công tác chếCấu tạo彈 + 性 + 工 + 作 + 制 · đạn + tính + công + tác + chế nghĩa thành phần: đạn + tính + công + tác + chế Nghĩa EngCihui 彈性工作制 ánxìng gōngzuòzhì n. flexible work system