彈性硬度計 đạn tính ngạnh độ kế Hán Việt: đạn tính ngạnh độ kế Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtđạn tính ngạnh độ kếCấu tạo彈 + 性 + 硬 + 度 + 計 · đạn + tính + ngạnh + độ + kế nghĩa thành phần: đạn + tính + ngạnh + độ + kế Nghĩa EngCihui elastodurometer