彈性組織病 đạn tính tổ chức bệnh Hán Việt: đạn tính tổ chức bệnh Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 病 (bệnh)Hán Việtđạn tính tổ chức bệnhCấu tạo彈 + 性 + 組 + 織 + 病 · đạn + tính + tổ + chức + bệnh nghĩa thành phần: đạn + tính + tổ + chức + bệnh Nghĩa EngCihui elastopathy