彈性組織糖 đạn tính tổ chức đường Hán Việt: đạn tính tổ chức đường Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 糖 (đường)Hán Việtđạn tính tổ chức đườngCấu tạo彈 + 性 + 組 + 織 + 糖 · đạn + tính + tổ + chức + đường nghĩa thành phần: đạn + tính + tổ + chức + đường Nghĩa EngCihui elastomucin