彌勒講 di lặc giảng Hán Việt: di lặc giảng Tổng quan (行事)念彌勒菩薩之講會也。☸ Cấu tạo: 弥 (di) + 勒 (lặc) + 讲 (giảng)Hán Việtdi lặc giảngCấu tạo弥 + 勒 + 讲 · di + lặc + giảng nghĩa thành phần: di + lặc + giảng Nghĩa ViệtCihui (行事)念彌勒菩薩之講會也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa弥勒佛 · 弥勒县 · 彌勒會 · 彌勒經 · 弥勒 · 弥勒菩萨 · 彌勒 · 彌勒三尊