彎一腿行禮 loan nhất thối hành lễ Hán Việt: loan nhất thối hành lễ Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 一 (nhất) + 腿 (thối) + 行 (hành) + 禮 (lễ)Hán Việtloan nhất thối hành lễCấu tạo彎 + 一 + 腿 + 行 + 禮 · loan + nhất + thối + hành + lễ nghĩa thành phần: loan + nhất + thối + hành + lễ