歸某人付費 quy mỗ nhân phó phí Hán Việt: quy mỗ nhân phó phí Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 付 (phó) + 費 (phí)Hán Việtquy mỗ nhân phó phíCấu tạo歸 + 某 + 人 + 付 + 費 · quy + mỗ + nhân + phó + phí nghĩa thành phần: quy + mỗ + nhân + phó + phí Nghĩa EngCihui at sb.'s expense