當作已結束 đương tác dĩ kết thúc Hán Việt: đương tác dĩ kết thúc Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 作 (tác) + 已 (dĩ) + 結 (kết) + 束 (thúc)Hán Việtđương tác dĩ kết thúcCấu tạo當 + 作 + 已 + 結 + 束 · đương + tác + dĩ + kết + thúc nghĩa thành phần: đương + tác + dĩ + kết + thúc Nghĩa EngCihui call it square