當兵

dāng bīng đương binh

Hán Việt: đương binh · Pinyin: dāng bīng

Tổng quan

phục vụ trong quân đội | làm lính

Cấu tạo: (đương) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phục vụ trong quân đội | làm lính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到軍隊中成為戰士。如:「當兵可以保家衛國,是國民的光榮。」

Eng

  • CC-CEDICT to serve in the army|to be a soldier
  • Cihui to serve in the army; to be a soldier

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

从军 · 从戎 · 投军