当前的潮流

đương tiền đích triều lưu

Hán Việt: đương tiền đích triều lưu

Tổng quan

Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 潮 (triều) + 流 (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi current trend

Eng

  • Cihui current trend

Từ liên quan

Gần nghĩa

当前置词的 · 当前上下文 · 当前的话题 · 当前的问题 · 当前驱动器 · 当前决意 · 当前之计 · 当前位置