当前决意

dāng qián jué yìđương tiền quyết ý

Hán Việt: đương tiền quyết ý · Pinyin: dāng qián jué yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

当前:目前,眼前。现在所决定的事情。

Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 決 (quyết) + 意 (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当前:目前,眼前。现在所决定的事情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

当前的 · 当前置词的 · 当前之计 · 当前位置 · 当前像标 · 当前元素 · 当前利益 · 当前区域